eye contact

eye contact

A teacher makes eye contact with a student during a lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao tiếp bằng mắt: "eye contact" hành động hai người nhìn thẳng vào mắt nhau. Đây một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ quan trọng, thể hiện sự chú ý, quan tâm hoặc cảm xúc.
    • Sự gặp gỡ ánh mắt: "eye contact" cũng chỉ khoảnh khắc mắt hai người chạm nhau, có thể mang ý nghĩa giao tiếp sâu sắc không cần lời nói.
dụ sử dụng
  • (Giáo viên nên giao tiếp bằng mắt với học sinh để thể hiện ấy quan tâm đến việc học của họ.)
  • (Đó chỉ một cái liếc mắt, nhưng sự giao tiếp bằng mắt đã đủ để nói với ấy rằng anh ta đang tuyệt vọng muốn rời đi.)
  • (Tránh giao tiếp bằng mắt có thể dấu hiệu của sự nhút nhát hoặc khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold eye contact": duy trì giao tiếp bằng mắt trong một khoảng thời gian.
    • He held eye contact with her for a few seconds before looking away. (Anh ấy duy trì giao tiếp bằng mắt với ấy trong vài giây trước khi nhìn đi chỗ khác.)
  • "to break eye contact": ngừng nhìn thẳng vào mắt người khác.
    • She broke eye contact quickly when she realized he was staring. ( ấy nhanh chóng ngừng giao tiếp bằng mắt khi nhận ra anh ta đang nhìn chằm chằm.)
  • "to avoid eye contact": tránh nhìn vào mắt người khác.
    • In some cultures, avoiding eye contact is a sign of respect. (Trong một số nền văn hóa, tránh giao tiếp bằng mắt dấu hiệu của sự tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye contact (danh từ ghép): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "make", "hold", "break", "avoid".
  • Eye-to-eye contact (danh từ ghép): nhấn mạnh hành động nhìn thẳng vào mắt nhau.
    • They had a brief eye-to-eye contact before the meeting started. (Họ đã một khoảnh khắc giao tiếp mắt đối mắt ngắn ngủi trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct gaze: cái nhìn trực diện.
  • Visual contact: tiếp xúc thị giác.
  • Mutual gaze: ánh mắt qua lại (giữa hai người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make eye contact: thực hiện giao tiếp bằng mắt.
    • It's important to make eye contact during a job interview. (Điều quan trọng phải giao tiếp bằng mắt trong buổi phỏng vấn xin việc.)
  • Lock eyes with someone: nhìn chằm chằm vào mắt ai đó, thường mang tính cảm xúc mạnh.
    • They locked eyes across the crowded room. (Họ nhìn chằm chằm vào mắt nhau qua căn phòng đông đúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch someone's eye: thu hút sự chú ý của ai đó bằng ánh mắt.
    • She caught his eye and smiled. ( ấy thu hút ánh mắt của anh ta mỉm cười.)